Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,850/ 17,000 (440/ 390) # 1,535
SJC 1L, 10L, 1KG16,800/ 17,000 (390/ 390) # 1,535
SJC 1c, 2c, 5c16,540/ 16,790 (440/ 440) # 1,325
SJC 0,5c16,540/ 16,800 (440/ 440) # 1,335
SJC 99,99%16,390/ 16,690 (440/ 440) # 1,225
SJC 99%15,925/ 16,525 (436/ 436) # 1,059
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

G-company - Hà Nội 21/01/2026 15:23 2 like this.
Chúc mừng nhà vàng và các gà có một năm thắng lợi lãi to #00002#. Gà nào còn kiên trì giữ vàng như tại hạ có xúi dại thì đã thấy nhẫn đẹp giá 170 chai, tại hạ cũng không ngờ đu đỉnh mà lại lời nhanh thế #00005# Kịch hay còn dài và tại hạ vẫn đang full vàng chưa bán thêm chỉ nào #00004#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/01/2026 13:58 38 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-21 13:57:52
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,238 149,748
99.9% 155,684 157,184
99.99% 156,040 157,540
Mảnh 169,346 170,846
Thế Giới 4,848.83 4,849.77
Thay Đổi(%) 1.55 74.1
Giá Dầu 59.822 59.856
Mảnh cao hơn thế giới: 14,659,462
99.99% cao hơn thế giới: 1,782,630
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/01/2026 13:58 23 like this.
Cập nhật: 2026-01-21 13:57:42
Tên Mua Bán TG
AUD 17,674 17,794 0.67526
CAD 18,918 19,038 0.72289
CHF 33,057 33,227 1.26440
EUR 30,754 30,874 1.17244
GBP 35,172 35,392 1.34360
JPY 165.78 166.98 0.00634
NZD 15,201 15,351 0.58513
K18 26,577 26,697 98.2109
HKD 3,376 3,436 0.12824
SGD 20,417 20,537 0.77916
THB 832.17 849.17 0.03209
CNY 3,771 3,841 0.14356
KRW 17.67 18.27 0.00067
TWD 833.34 840.34 0.03161
#00000#

Trà Sữa - Hà Nội 21/01/2026 13:50 6 like this.
Em bán 1 chỉ, kệ nhắm mắt bán luôn #00000##00005##00006#

Trà Sữa - Hà Nội 21/01/2026 09:18 25 like this.
Hà Trung để khoảng cách mua bán xa các bác ạ 167 - 170 mọi hôm chỉ chênh 1 triệu hoặc mấy trăm thui #00033# cẩn thận

Trà Sữa - Hà Nội 21/01/2026 08:39 15 like this.
ui nội lên hết điểm bán luôn #00000#^beercheer^

Monica Nga - Đắc Lắc 21/01/2026 08:32 18 like this.
giá nào củng toi thì lở thuyền xong nhìn lại đã 200 thì sao .nội mà cùng đẩy thì #00033#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 21/01/2026 08:29 5 like this.
Giờ ôm vô cho toi à !!!#00006#

Monica Nga - Đắc Lắc 21/01/2026 07:54 20 like this.
Nội chuẩn bị nhấn ga ,lên thuyền thôi nhanh còn kịp #00036#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/01/2026 07:24 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-21 07:23:48
Loại Vàng Mua Bán
95% 145,422 146,922
99.9% 152,981 154,481
99.99% 153,395 154,895
Mảnh 167,286 168,786
Thế Giới 4,775.7 4,775.7
Thay Đổi(%) 0.26 12.49
Giá Dầu 59.559 59.559
Mảnh cao hơn thế giới: 14,874,373
99.99% cao hơn thế giới: 1,462,125
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/01/2026 07:24 43 like this.
Cập nhật: 2026-01-21 07:23:37
Tên Mua Bán TG
AUD 17,590 17,710 0.67321
CAD 18,919 19,039 0.72229
CHF 33,023 33,198 1.26473
EUR 30,700 30,820 1.17214
GBP 35,131 35,361 1.34351
JPY 165.48 166.68 0.00630
NZD 15,129 15,279 0.58251
K18 26,572 26,712 98.2051
HKD 3,377 3,437 0.12811
SGD 20,383 20,503 0.77849
THB 833.89 847.39 0.03224
CNY 3,777 3,847 0.14364
KRW 17.63 18.23 0.00066
TWD 832.50 839.50 0.03157
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 21/01/2026 05:25 64 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 107u (4766 - 4659), đóng cửa tại 4762. Kết thúc phiên quỹ S #00058# bomb 4.01T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1081.66T trị giá hơn 165,078 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/01/2026 14:01 51 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-20 14:01:20
Loại Vàng Mua Bán
95% 143,627 144,827
99.9% 151,151 152,351
99.99% 151,438 152,638
Mảnh 165,520 166,720
Thế Giới 4,714.02 4,714.02
Thay Đổi(%) 0.92 42.96
Giá Dầu 59.5 59.5
Mảnh cao hơn thế giới: 15,122,485
99.99% cao hơn thế giới: 1,521,242
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/01/2026 14:01 35 like this.
Cập nhật: 2026-01-20 14:01:06
Tên Mua Bán TG
AUD 17,599 17,719 0.67327
CAD 18,870 18,990 0.72130
CHF 32,780 32,930 1.25562
EUR 30,585 30,705 1.16656
GBP 35,129 35,359 1.34333
JPY 165.17 166.37 0.00627
NZD 15,135 15,285 0.58307
K18 26,553 26,673 98.5831
HKD 3,375 3,435 0.12830
SGD 20,357 20,477 0.77778
THB 831.88 841.88 0.03207
CNY 3,770 3,840 0.14365
KRW 17.63 18.23 0.00067
TWD 832.11 839.11 0.03161
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/01/2026 07:53 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-20 07:52:31
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,686 143,886
99.9% 150,238 151,438
99.99% 150,464 151,664
Mảnh 164,340 165,540
Thế Giới 4,662.67 4,662.67
Thay Đổi(%) -0.17 -8.06
Giá Dầu 59.513 59.513
Mảnh cao hơn thế giới: 15,337,191
99.99% cao hơn thế giới: 2,061,265
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/01/2026 07:52 37 like this.
Cập nhật: 2026-01-20 07:52:20
Tên Mua Bán TG
AUD 17,529 17,649 0.67098
CAD 18,834 18,954 0.72024
CHF 32,700 32,860 1.25216
EUR 30,537 30,657 1.16326
GBP 35,059 35,309 1.34130
JPY 165.49 166.69 0.00629
NZD 15,085 15,235 0.57956
K18 26,575 26,695 98.6756
HKD 3,369 3,429 0.12834
SGD 20,380 20,500 0.77749
THB 835.10 843.50 0.03200
CNY 3,761 3,831 0.14364
KRW 17.60 18.20 0.00064
TWD 832.69 839.69 0.03161
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/01/2026 14:00 54 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-19 13:59:24
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,767 143,967
99.9% 150,507 151,707
99.99% 150,752 151,952
Mảnh 164,594 165,894
Thế Giới 4,678.8 4,678.8
Thay Đổi(%) 1.78 81.68
Giá Dầu 58.963 58.963
Mảnh cao hơn thế giới: 15,373,541
99.99% cao hơn thế giới: 1,901,086
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/01/2026 14:00 40 like this.
Cập nhật: 2026-01-19 13:59:27
Tên Mua Bán TG
AUD 17,498 17,618 0.66929
CAD 18,797 18,917 0.71945
CHF 32,673 32,828 1.25164
EUR 30,541 30,661 1.16270
GBP 35,033 35,283 1.33976
JPY 165.88 167.08 0.00634
NZD 15,054 15,204 0.57724
K18 26,567 26,687 98.7974
HKD 3,375 3,435 0.12825
SGD 20,380 20,500 0.77725
THB 834.90 843.30 0.03203
CNY 3,761 3,831 0.14359
KRW 17.62 18.22 0.00066
TWD 833.24 840.24 0.03163
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/01/2026 07:30 70 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-19 07:29:48
Loại Vàng Mua Bán
95% 142,864 144,254
99.9% 150,351 151,751
99.99% 150,537 151,937
Mảnh 164,192 165,692
Thế Giới 4,677.02 4,677.02
Thay Đổi(%) 1.74 80.19
Giá Dầu 59.082 59.082
Mảnh cao hơn thế giới: 15,252,771
99.99% cao hơn thế giới: 2,070,516
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/01/2026 07:29 48 like this.
Cập nhật: 2026-01-19 07:29:42
Tên Mua Bán TG
AUD 17,438 17,558 0.66845
CAD 18,789 18,909 0.71892
CHF 32,576 32,756 1.25100
EUR 30,459 30,579 1.16253
GBP 34,932 35,182 1.33994
JPY 165.68 166.88 0.00636
NZD 15,004 15,174 0.57596
K18 26,533 26,673 98.8195
HKD 3,372 3,432 0.12812
SGD 20,356 20,476 0.77673
THB 834.54 842.54 0.03195
CNY 3,754 3,824 0.14345
KRW 17.62 18.22 0.00068
TWD 832.48 839.48 0.03157
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/01/2026 08:55 61 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-17 08:54:31
Loại Vàng Mua Bán
95% 140,900 142,100
99.9% 148,250 149,450
99.99% 148,550 149,750
Mảnh 162,300 163,700
Thế Giới 4,596.52 4,597.02
Thay Đổi(%) -0.42 -19.44
Giá Dầu 59.235 59.235
Mảnh cao hơn thế giới: 15,811,626
99.99% cao hơn thế giới: 2,324,895
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 17/01/2026 08:54 46 like this.
Cập nhật: 2026-01-17 08:54:22
Tên Mua Bán TG
AUD 17,449 17,569 0.66833
CAD 18,758 18,878 0.71820
CHF 32,510 32,680 1.24500
EUR 30,466 30,586 1.15983
GBP 34,991 35,231 1.33785
JPY 165.05 166.25 0.00632
NZD 14,981 15,151 0.57518
K18 26,562 26,682 99.0470
HKD 3,386 3,446 0.12825
SGD 20,345 20,465 0.77540
THB 832.35 840.35 0.03180
CNY 3,758 3,828 0.14350
KRW 17.62 18.22 0.00068
TWD 832.97 839.97 0.03159
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 17/01/2026 06:36 49 like this.
Sorry: Đóng cửa tại 4596

Cá Rán - Hà Nội 17/01/2026 06:31 74 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 84u (4620 - 4536), đóng cửa tại 4595. Kết thúc phiên cuối tuần quỹ S tiếp tục mua vào 10.87T nữa, đẩy lượng vàng nắm giữ vọt lên mức 1085.67T trị giá hơn 160,923 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 16/01/2026 13:28 51 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-01-16 13:27:57
Loại Vàng Mua Bán
95% 141,377 142,577
99.9% 148,750 149,950
99.99% 149,019 150,219
Mảnh 162,283 163,783
Thế Giới 4,607.46 4,607.46
Thay Đổi(%) -0.19 -8.59
Giá Dầu 59.014 59.014
Mảnh cao hơn thế giới: 15,545,471
99.99% cao hơn thế giới: 2,265,036
#00000#