Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank18,270/ 18,470 (50/ 50) # 2,161
SJC 1L, 10L, 1KG18,170/ 18,470 (50/ 50) # 2,158
SJC 1c, 2c, 5c18,140/ 18,440 (50/ 50) # 2,128
SJC 0,5c18,140/ 18,450 (50/ 50) # 2,138
SJC 99,99%17,940/ 18,290 (50/ 50) # 1,978
SJC 99%17,459/ 18,109 (50/ 50) # 1,797
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/03/2026 13:33 6 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-05 13:33:04
Loại Vàng Mua Bán
95% 163,329 165,129
99.9% 170,949 172,749
99.99% 171,374 173,174
Mảnh 183,462 186,462
Thế Giới 5,142.72 5,142.72
Thay Đổi(%) 0.03 1.49
Giá Dầu 77.265 77.265
Mảnh cao hơn thế giới: 19,853,842
99.99% cao hơn thế giới: 7,122,173
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/03/2026 13:33 6 like this.
Cập nhật: 2026-03-05 13:32:59
Tên Mua Bán TG
AUD 18,462 18,602 0.70313
CAD 19,213 19,333 0.73144
CHF 33,658 33,828 1.27913
EUR 30,689 30,829 1.15939
GBP 35,064 35,334 1.33194
JPY 167.52 168.72 0.00640
NZD 15,511 15,671 0.59185
K18 26,744 26,864 98.7967
HKD 3,378 3,438 0.12785
SGD 20,665 20,785 0.78211
THB 836.28 844.28 0.03153
CNY 3,800 3,870 0.14494
KRW 18.03 18.63 0.00065
TWD 819.03 827.63 0.03156
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/03/2026 07:50 66 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-05 07:49:53
Loại Vàng Mua Bán
95% 163,382 165,182
99.9% 171,477 173,277
99.99% 171,737 173,537
Mảnh 184,093 186,593
Thế Giới 5,175.58 5,175.58
Thay Đổi(%) 0.68 35.03
Giá Dầu 75.655 75.655
Mảnh cao hơn thế giới: 19,076,096
99.99% cao hơn thế giới: 6,630,916
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 05/03/2026 07:50 50 like this.
Cập nhật: 2026-03-05 07:49:55
Tên Mua Bán TG
AUD 18,579 18,709 0.70848
CAD 19,236 19,356 0.73303
CHF 33,731 33,901 1.28398
EUR 30,759 30,879 1.16441
GBP 35,168 35,418 1.33800
JPY 167.57 168.77 0.00641
NZD 15,512 15,682 0.59456
K18 26,710 26,830 98.4772
HKD 3,362 3,422 0.12790
SGD 20,703 20,823 0.78450
THB 838.31 848.11 0.03174
CNY 3,797 3,867 0.14474
KRW 17.96 18.66 0.00068
TWD 818.42 828.42 0.03152
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 05/03/2026 06:51 85 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 121u (5205 - 5084), đóng cửa tại 5140. Kết thúc phiên quỹ S tiếp tục #00058# bomb 18.01T, đẩy lượng vàng tồn kho tụt nhanh xuống mức 1081.04T trị giá hơn 178,883 tỷ usd.

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 05/03/2026 06:43 54 like this.
Phiên giao dịch hôm qua 4.3 Mập SPDR xã #00058# khối lượng khủng 18,01 Tấn vàng, giảm KL tồn kho còn 1081.04 Tấn

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 04/03/2026 13:49 73 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-04 13:49:08
Loại Vàng Mua Bán
95% 162,913 164,713
99.9% 170,902 172,702
99.99% 171,268 173,068
Mảnh 182,764 185,264
Thế Giới 5,152.63 5,152.63
Thay Đổi(%) 1.25 63.82
Giá Dầu 76.671 76.671
Mảnh cao hơn thế giới: 18,392,706
99.99% cao hơn thế giới: 6,794,683
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 04/03/2026 13:49 41 like this.
Cập nhật: 2026-03-04 13:49:06
Tên Mua Bán TG
AUD 18,432 18,552 0.70195
CAD 19,203 19,323 0.73098
CHF 33,664 33,829 1.28095
EUR 30,690 30,810 1.16130
GBP 35,117 35,367 1.33360
JPY 166.97 168.17 0.00640
NZD 15,478 15,628 0.59037
K18 26,734 26,854 98.7038
HKD 3,365 3,425 0.12804
SGD 20,681 20,801 0.78250
THB 839.45 847.45 0.03161
CNY 3,798 3,868 0.14442
KRW 17.93 18.53 0.00070
TWD 818.76 827.06 0.03145
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 04/03/2026 09:31 89 like this.
Tham khảo tình hình mua - bán của quỹ S trong tháng 02/2026 nhé:
- Mua 09 phiên = 32.01T.
- Bán 07 phiên = 17.78T.

Nam Nguyen - Khánh Hòa 04/03/2026 09:28 23 like this.
#00000# #00049# chúc mừng năm mới ^firework^ ,chúc cà nhà GVOL sức khỏe bình an tấn tài tấn lộc #00046# #00008#
#00023# trước thần tài e múc tất tay ,giờ hơi lo #00025# #00009#

Cá Rán - Hà Nội 04/03/2026 09:23 86 like this.
#00011# hôm qua kít chạy đc 384u (5379 - 4995), đóng cửa tại 5087. Kết thúc phiên quỹ S #00058# 2.28T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1099.05T trị giá hơn 177,806 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 04/03/2026 07:30 79 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-04 07:29:45
Loại Vàng Mua Bán
95% 161,875 164,855
99.9% 169,733 172,733
99.99% 170,205 173,205
Mảnh 182,368 185,368
Thế Giới 5,124.09 5,124.09
Thay Đổi(%) 0.71 36.32
Giá Dầu 74.672 74.672
Mảnh cao hơn thế giới: 19,161,374
99.99% cao hơn thế giới: 7,372,252
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 04/03/2026 07:29 60 like this.
Cập nhật: 2026-03-04 07:29:40
Tên Mua Bán TG
AUD 18,465 18,595 0.70307
CAD 19,184 19,304 0.73071
CHF 33,626 33,796 1.27867
EUR 30,696 30,836 1.16042
GBP 35,141 35,406 1.33357
JPY 167.09 168.29 0.00636
NZD 15,439 15,599 0.58868
K18 26,725 26,865 98.7305
HKD 3,362 3,432 0.12801
SGD 20,670 20,790 0.78244
THB 838.47 846.47 0.03163
CNY 3,800 3,870 0.14493
KRW 17.89 18.49 0.00069
TWD 814.89 825.69 0.03143
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 03/03/2026 13:30 25 like this.
Kit rơi như hòn sỏi ! Cầm si quá nguy !#00006#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/03/2026 13:26 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-03 13:26:10
Loại Vàng Mua Bán
95% 164,859 167,299
99.9% 173,604 176,104
99.99% 173,769 176,269
Mảnh 185,797 188,297
Thế Giới 5,308.65 5,308.65
Thay Đổi(%) -0.25 -13.41
Giá Dầu 72.495 72.495
Mảnh cao hơn thế giới: 16,791,742
99.99% cao hơn thế giới: 5,368,888
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/03/2026 13:26 37 like this.
Cập nhật: 2026-03-03 13:25:53
Tên Mua Bán TG
AUD 18,542 18,662 0.70843
CAD 19,135 19,255 0.73072
CHF 33,603 33,778 1.27938
EUR 30,771 30,896 1.16657
GBP 35,115 35,380 1.33638
JPY 167.06 168.26 0.00633
NZD 15,486 15,641 0.59262
K18 26,657 26,777 98.3909
HKD 3,351 3,411 0.12804
SGD 20,663 20,783 0.78444
THB 837.04 845.04 0.03158
CNY 3,797 3,867 0.14481
KRW 17.88 18.48 0.00065
TWD 816.20 826.40 0.03155
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/03/2026 07:01 80 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-03 07:01:19
Loại Vàng Mua Bán
95% 165,521 168,021
99.9% 173,912 176,412
99.99% 174,191 176,691
Mảnh 186,092 189,092
Thế Giới 5,337.23 5,337.23
Thay Đổi(%) 0.29 15.43
Giá Dầu 71.001 71.001
Mảnh cao hơn thế giới: 17,018,340
99.99% cao hơn thế giới: 5,284,769
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 03/03/2026 07:01 61 like this.
Cập nhật: 2026-03-03 07:01:07
Tên Mua Bán TG
AUD 18,539 18,669 0.70980
CAD 19,112 19,247 0.73081
CHF 33,586 33,826 1.28356
EUR 30,739 30,889 1.16945
GBP 35,056 35,326 1.34071
JPY 166.88 168.28 0.00632
NZD 15,478 15,658 0.59438
K18 26,575 26,715 98.2138
HKD 3,348 3,418 0.12798
SGD 20,637 20,772 0.78565
THB 837.38 847.38 0.03190
CNY 3,791 3,861 0.14540
KRW 17.81 18.41 0.00071
TWD 820.44 828.44 0.03176
#00000#

Hoang9999 - Cà Mau 03/03/2026 06:34 44 like this.
tới zà chưa thấy 55xx mục tiu 46xx#00025##00005#

Cá Rán - Hà Nội 02/03/2026 14:42 112 like this.
Mục tiêu kít hướng tới 56xx, sjc 200tr/que #00002# #00005# #00033#
^firework^ 5404 ^firework^. Đêm nay Mẽo tâng lên 55xx #00018#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 13:25 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-02 13:24:33
Loại Vàng Mua Bán
95% 166,916 168,716
99.9% 175,594 177,394
99.99% 175,856 177,656
Mảnh 186,539 189,039
Thế Giới 5,377.78 5,377.78
Thay Đổi(%) 1.87 98.7
Giá Dầu 71.967 71.967
Mảnh cao hơn thế giới: 15,961,121
99.99% cao hơn thế giới: 5,189,950
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 13:24 46 like this.
Cập nhật: 2026-03-02 13:24:26
Tên Mua Bán TG
AUD 18,469 18,609 0.70705
CAD 19,113 19,243 0.73184
CHF 33,914 34,094 1.29872
EUR 30,843 30,973 1.17410
GBP 35,012 35,272 1.33856
JPY 166.97 168.27 0.00641
NZD 15,490 15,660 0.59539
K18 26,573 26,693 97.8605
HKD 3,346 3,416 0.12786
SGD 20,647 20,777 0.78651
THB 833.92 845.42 0.03177
CNY 3,781 3,851 0.14524
KRW 18.04 18.64 0.00065
TWD 818.93 826.93 0.03164
#00000#

Monica Nga - Đắc Lắc 02/03/2026 10:42 13 like this.
kít lên đỉnh củ nội 20 tr chăng híc #00011#

Hieu_Nguyễn - Đồng Nai 02/03/2026 08:23 8 like this.
Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh #00047#. chính xác luôn pak

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 02/03/2026 07:39 16 like this.
Đánh dữ dội vậy mà vàng lên ko nổi thì hiểu rùi !#00006##00018#